Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 2h1h0h23h22h21h20h MAXMIN
1Bạch HạcHs02:48506506506506506506506506506506
2Đại ĐịnhHs02:48503503503503503503503503503502
3TB Phù SaBH02:48393393393393393393393393393393
4Cẩm ĐìnhHs02:48407406406406405404403403407406
5TB Đan hoài [HN]Hs02:48164167172177182188193199177164
6Cống Liên mạc [HN]Hs02:48174174174175178181186191175174
7Cống Long Tửu [HN]Hs02:48103107112117122132137149118103
8TV Hà nộiHs02:48113118124130136142150157130113
9Xuân QuanHTL02:48919510110911512313113910991
10Cống Tắc GiangHs02:4872636266717884927261
11Cống Tân đệ [TB]HTL02:4812210776606164718012260
12Hạ MiêuHs-:-
13Ngô ĐồngHs02:48174158128966233212117496
14Cồn NămHs02:4816014411482456-8-1516082
15Múc 2Hs02:48153136106673425273315367
16Cống SẻHTL02:48176157121824819121517682